acerate leaf

Định nghĩa

Danh từ: kim (loại của các loài cây thuộc họ tùng bách, hình dài, nhọn thường xanh quanh năm).

  • Giải thích: "Acerate leaf" một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ của các loài cây kim (conifers), như thông, tùng, bách, linh sam. này đặc điểm hình kim hoặc hình dải hẹp, nhọnđầu, thường mọc thành chùm hoặc riêng lẻ trên cành.
dụ sử dụng
  • (Cây thông kim dài mảnh.)
  • (Vào mùa thu, kim của cây vân sam vẫn xanh trong khi cây rụng mất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "acerate leaf" thường được dùng để phân biệt với các loại khác như rộng (broadleaf) hoặc vảy (scale leaf).
    • The botanist classified the specimen as having an acerate leaf, typical of the Pinaceae family. (Nhà thực vật học phân loại mẫu vật này kim, đặc trưng của họ Thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerose (tính từ): hình kim, giống như kim.
    • The acerose leaves of the juniper are sharp to the touch. ( hình kim của cây bách rất nhọn khi chạm vào.)
  • Needle-like (tính từ): giống như cây kim, thường dùng để mô tả hình dạng .
Từ đồng nghĩa
  • Needle leaf: hình kim (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Conifer leaf: của cây kim (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ).